military formation

military formation

The soldiers march in a tight military formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội hình quân sự: "military formation" chỉ một sự sắp xếp tổ chức của các binh sĩ, xe cộ hoặc thiết bị quân sự, được thiết lập để thực hiện một nhiệm vụ chiến thuật hoặc di chuyển hiệu quả. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào cấu trúc trật tự của lực lượng trong không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered the troops to form a military formation before the attack. (Vị tướng ra lệnh cho binh sĩ xếp thành một đội hình quân sự trước cuộc tấn công.)
    • In ancient times, the phalanx was a common military formation used by Greek armies. (Trong thời cổ đại, phalanx một đội hình quân sự phổ biến được quân đội Hy Lạp sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break military formation": phá vỡ đội hình quân sự, thường do mất trật tự hoặc bị tấn công.

    • The enemy's artillery fire caused the troops to break military formation. (Hỏa lực pháo binh của kẻ thù khiến binh sĩ phá vỡ đội hình quân sự.)
  • "to maintain military formation": duy trì đội hình quân sự, giữ vững trật tự trong khi di chuyển hoặc chiến đấu.

    • The soldiers were trained to maintain military formation even under heavy fire. (Những người lính được huấn luyện để duy trì đội hình quân sự ngay cả dưới hỏa lực dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Formation (n): đội hình, cấu trúc nói chung, không nhất thiết quân sự.

    • The dancers performed in a beautiful formation. (Các công biểu diễn trong một đội hình đẹp mắt.)
  • Military drill (n): bài tập huấn luyện quân sự, thường bao gồm việc di chuyển theo đội hình.

    • Recruits spent hours practicing military drill to perfect their formation. (Các tân binh dành nhiều giờ tập luyện bài tập huấn luyện quân sự để hoàn thiện đội hình của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle formation: đội hình chiến đấu, nhấn mạnh vào mục đích chiến thuật.

    • The commander chose a battle formation that maximized firepower. (Chỉ huy chọn một đội hình chiến đấu giúp tối đa hóa hỏa lực.)
  • Troop deployment: sự triển khai quân, thường liên quan đến việc sắp xếp lực lượng vào vị trí.

    • The military formation was part of a larger troop deployment strategy. (Đội hình quân sự một phần của chiến lược triển khai quân lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form up: tập hợp thành đội hình.

    • The soldiers were ordered to form up into a military formation. (Binh sĩ được lệnh tập hợp thành đội hình quân sự.)
  • Fall into formation: xếp vào đúng vị trí trong đội hình.

    • After the break, the troops fell into formation quickly. (Sau giờ nghỉ, binh sĩ xếp vào đội hình một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • In formation: ở trong đội hình, chỉ trạng thái sẵn sàng tổ chức.

    • The aircraft flew in formation over the parade ground. (Các máy bay bay theo đội hình phía trên sân diễu hành.)
  • Break ranks: phá vỡ hàng ngũ, tương tự như phá vỡ đội hình quân sự.

    • The soldiers were punished for breaking ranks during the inspection. (Những người lính bị phạt phá vỡ hàng ngũ trong cuộc kiểm tra.)